Suche die günstigsten Flug-Routen mit Vietnam Airlines

Explore
So. 05.07.
Rückflug
Beliebiger Monat
Vergleiche SWOODOO mit |

Flugstatus

oder
Alle
Vietnam Airlines

Streckennetz von Vietnam Airlines

Beliebte Flugstrecken

Flug
Abflughafen
Reiseziel
So. Mo. Di. Mi. Do. Fr. Sa.
S M D M D F S
172
Đà Nẵng
DAD
Hanoi
HAN
 
1392
Ho Chi Minh Stadt
SGN
Qui Nhon
UIH
 
8205
Điện Biên Phủ
DIN
Hanoi
HAN
 
8204
Hanoi
HAN
Điện Biên Phủ
DIN
 
8061
Ho Chi Minh Stadt
SGN
Cà Mau
CAH
 
1268
Ho Chi Minh Stadt
SGN
Vinh City
VII
 
159
Hanoi
HAN
Đà Nẵng
DAD
 
221
Hanoi
HAN
Ho Chi Minh Stadt
SGN
 
218
Ho Chi Minh Stadt
SGN
Hanoi
HAN
 
1460
Ho Chi Minh Stadt
SGN
Tam Ky
VCL
 
1393
Qui Nhon
UIH
Ho Chi Minh Stadt
SGN
 
1461
Tam Ky
VCL
Ho Chi Minh Stadt
SGN
 
1269
Vinh City
VII
Ho Chi Minh Stadt
SGN
 
1955
Đà Nẵng
DAD
Dalat
DLI
 
1672
Đà Nẵng
DAD
Hải Phòng
HPH
 
121
Đà Nẵng
DAD
Ho Chi Minh Stadt
SGN
 
1954
Dalat
DLI
Đà Nẵng
DAD
 
1574
Dalat
DLI
Hanoi
HAN
 
1557
Hanoi
HAN
Nha Trang
CXR
 
1575
Hanoi
HAN
Dalat
DLI
 
1547
Hanoi
HAN
Huế
HUI
 
1613
Hanoi
HAN
Plei Cu
PXU
 
1651
Hanoi
HAN
Tuy Hòa
TBB
 
7625
Hanoi
HAN
Qui Nhon
UIH
 
1203
Hanoi
HAN
Cần Thơ
VCA
 
7641
Hanoi
HAN
Tam Ky
VCL
 
1591
Hanoi
HAN
Dong Hoi
VDH
 
8313
Hanoi
HAN
Vinh City
VII
 
1673
Hải Phòng
HPH
Đà Nẵng
DAD
 
1191
Hải Phòng
HPH
Ho Chi Minh Stadt
SGN
 
1542
Huế
HUI
Hanoi
HAN
 
1371
Huế
HUI
Ho Chi Minh Stadt
SGN
 
7232
Phu Quoc
PQC
Hanoi
HAN
 
1830
Phu Quoc
PQC
Ho Chi Minh Stadt
SGN
 
8015
Phu Quoc
PQC
Cần Thơ
VCA
 
1612
Plei Cu
PXU
Hanoi
HAN
 
1427
Plei Cu
PXU
Ho Chi Minh Stadt
SGN
 
1414
Ho Chi Minh Stadt
SGN
Buôn Ma Thuột
BMV
 
114
Ho Chi Minh Stadt
SGN
Đà Nẵng
DAD
 
1190
Ho Chi Minh Stadt
SGN
Hải Phòng
HPH
 
1370
Ho Chi Minh Stadt
SGN
Huế
HUI
 
1831
Ho Chi Minh Stadt
SGN
Phu Quoc
PQC
 
1426
Ho Chi Minh Stadt
SGN
Plei Cu
PXU
 
1270
Ho Chi Minh Stadt
SGN
Thanh Hóa
THD
 
8059
Ho Chi Minh Stadt
SGN
Côn Sơn
VCS
 
1400
Ho Chi Minh Stadt
SGN
Dong Hoi
VDH
 
8003
Ho Chi Minh Stadt
SGN
Rạch Giá
VKG
 
1650
Tuy Hòa
TBB
Hanoi
HAN
 
1279
Thanh Hóa
THD
Ho Chi Minh Stadt
SGN
 
7622
Qui Nhon
UIH
Hanoi
HAN
 
1202
Cần Thơ
VCA
Hanoi
HAN
 
8014
Cần Thơ
VCA
Phu Quoc
PQC
 
8070
Cần Thơ
VCA
Côn Sơn
VCS
 
7640
Tam Ky
VCL
Hanoi
HAN
 
8084
Côn Sơn
VCS
Ho Chi Minh Stadt
SGN
 
1590
Dong Hoi
VDH
Hanoi
HAN
 
1401
Dong Hoi
VDH
Ho Chi Minh Stadt
SGN
 
8312
Vinh City
VII
Hanoi
HAN
 
8002
Rạch Giá
VKG
Ho Chi Minh Stadt
SGN
 
1241
Hải Phòng
HPH
Phu Quoc
PQC
 
7233
Hanoi
HAN
Phu Quoc
PQC
   
1346
Ho Chi Minh Stadt
SGN
Nha Trang
CXR
 
1240
Phu Quoc
PQC
Hải Phòng
HPH
 
1312
Phu Quoc
PQC
Vinh City
VII
       
1313
Vinh City
VII
Phu Quoc
PQC
       
1603
Hanoi
HAN
Buôn Ma Thuột
BMV
 
1415
Buôn Ma Thuột
BMV
Ho Chi Minh Stadt
SGN
 
1914
Buôn Ma Thuột
BMV
Đà Nẵng
DAD
       
1915
Đà Nẵng
DAD
Buôn Ma Thuột
BMV
       
1221
Hải Phòng
HPH
Cần Thơ
VCA
       
1220
Cần Thơ
VCA
Hải Phòng
HPH
       
1630
Buôn Ma Thuột
BMV
Thanh Hóa
THD
         
1631
Thanh Hóa
THD
Buôn Ma Thuột
BMV
         
1347
Nha Trang
CXR
Ho Chi Minh Stadt
SGN
 
4224
Nha Trang
CXR
Hanoi
HAN
 
4323
Dalat
DLI
Ho Chi Minh Stadt
SGN
 
5564
Penang
PEN
Ho Chi Minh Stadt
SGN
 
5562
Ho Chi Minh Stadt
SGN
Chengdu
CTU
 
4322
Ho Chi Minh Stadt
SGN
Dalat
DLI
 
8060
Cà Mau
CAH
Ho Chi Minh Stadt
SGN
 
8103
Côn Sơn
VCS
Cần Thơ
VCA
 
1520
Dalat
DLI
Hải Phòng
HPH
       
1570
Dalat
DLI
Vinh City
VII
       
1521
Hải Phòng
HPH
Dalat
DLI
       
1571
Vinh City
VII
Dalat
DLI
       
7660
Ho Chi Minh Stadt
SGN
Tuy Hòa
TBB
 
7661
Tuy Hòa
TBB
Ho Chi Minh Stadt
SGN
 
1512
Buôn Ma Thuột
BMV
Hải Phòng
HPH
       
1513
Hải Phòng
HPH
Buôn Ma Thuột
BMV
       
1300
Cần Thơ
VCA
Vinh City
VII
       
1301
Vinh City
VII
Cần Thơ
VCA
       
604
Bangkok
BKK
Ho Chi Minh Stadt
SGN
       
605
Ho Chi Minh Stadt
SGN
Bangkok
BKK
       
346
Hanoi
HAN
Nagoya
NGO
   
347
Nagoya
NGO
Hanoi
HAN
   
7600
Buôn Ma Thuột
BMV
Hanoi
HAN
       
594
Ho Chi Minh Stadt
SGN
Hongkong
HKG
         
1580
Nha Trang
CXR
Hải Phòng
HPH
 
1581
Hải Phòng
HPH
Nha Trang
CXR
 
1441
Đà Nẵng
DAD
Cần Thơ
VCA
 
310
Hanoi
HAN
Tokio
NRT
       
311
Tokio
NRT
Hanoi
HAN
       
1440
Cần Thơ
VCA
Đà Nẵng
DAD
 
416
Hanoi
HAN
Seoul
ICN
       
330
Hanoi
HAN
Ōsaka
KIX
         
331
Ōsaka
KIX
Hanoi
HAN
         
5563
Chengdu
CTU
Ho Chi Minh Stadt
SGN
       
5563
Ho Chi Minh Stadt
SGN
Penang
PEN
       
417
Seoul
ICN
Hanoi
HAN